Вьетнамская Википедия

WikiRank.net
вер. 1.5

5 февраля 2023 года наиболее популярными статьями в вьетнамской Википедии были: Đài Tiếng nói Việt Nam, Tết Nguyên tiêu, Việt Nam Cộng hòa, Mây, Cộng hòa Nam Phi, Nhà bà Nữ, Đài Truyền hình Việt Nam, Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, ChatGPT, Nguyễn Xuân Phúc.

# Изменения Название Качество
10Đài Tiếng nói Việt Nam
58.2806
2 11Tết Nguyên tiêu
25.0557
3 126Việt Nam Cộng hòa
92.2281
4 2Mây
95.0
5 14Cộng hòa Nam Phi
74.5691
6 3Nhà bà Nữ
42.3756
70Đài Truyền hình Việt Nam
62.0583
8 4Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
60.0536
9 4ChatGPT
40.0402
10 2Nguyễn Xuân Phúc
71.841
11 1Việt Nam
88.5656
12 8Cristiano Ronaldo
98.8584
13 7Võ Thị Ánh Xuân
29.2698
14 3Ngày Valentine
65.2856
15 6Nguyễn Phú Trọng
59.0633
16 6Hồ Chí Minh
93.6568
17 52Nelson Mandela
96.5755
18 60Apartheid
18.8412
19 11Phạm Minh Chính
80.7246
20 8Trần Thị Nguyệt Thu
-
21 12Lionel Messi
100.0
22 9Hoa hậu Sắc đẹp Quốc tế
42.7729
23 190Neymar
64.0402
24 7Xì dách
10.565
25 274Huỳnh Như
38.6094
26 8Manchester United F.C.
100.0
27 6Võ Văn Thưởng
43.1259
28 11Chiến tranh thế giới thứ hai
93.3009
29 15Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
95.0809
30 6NewJeans
73.6175
31 26Đông Nam Á
83.0885
32 5Hoa hậu Sắc đẹp Quốc tế 2023
48.1846
33 1Thành phố Hồ Chí Minh
92.0496
34 13Google Dịch
35.3864
35 6Đền Trần (Nam Định)
23.8314
36 29Manchester City F.C.
61.5678
37 39Trấn Thành
36.8534
38 10Phan Văn Giang
44.8248
39 70Lý Thường Kiệt
50.3765
40 1Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
40.3547
41 17Hà Nội
91.398
42 17Đảng Cộng sản Việt Nam
63.4555
43 96Quang Trung
95.1679
44 10Trung Quốc
98.737
45 151Real Madrid CF
87.8737
46 25Jack the Ripper
91.2381
47 28Nguyễn Trãi
88.7302
48 10Tô Ân Xô
31.3388
49 26Tô Lâm
70.8063
50 7Bố già (phim 2021)
50.4705
51 303Câu lạc bộ bóng đá nữ Länk Vilaverdense
32.8247
52 3Cleopatra VII
100.0
53 8Thích-ca Mâu-ni
68.1681
54 3YouTube
100.0
55 3Bài Tiến lên
19.3086
56 12Facebook
70.7124
57 12Trần Ngọc Trà
22.0674
58 23Bộ Công an (Việt Nam)
93.1069
59 18Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA
54.0836
60 426Trần Tiến (diễn viên)
19.2219
61 9Hoa Kỳ
94.0248
62 17Lịch sử Việt Nam
66.0134
63 17Phi nhị nguyên giới
91.0
64 49Quân khu 9, Quân đội nhân dân Việt Nam
56.8715
65 29Nhà Trần
56.9237
66 11Trí tuệ nhân tạo
75.8242
67 59Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á
83.8021
68 18Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam
59.0302
69 20Trần Hưng Đạo
57.4329
70Quốc kỳ Việt Nam Cộng hòa
28.202
71 34Bộ Quốc phòng (Việt Nam)
93.2145
72 12Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
81.2627
73 10Cung Hoàng Đạo
65.2643
74 58Câu lạc bộ bóng đá Công an Hà Nội (thành lập 1956)
31.15
75 2Google
56.8808
76Đường lên đỉnh Olympia năm thứ 23
36.6529
77 5Giải bóng đá Vô địch Quốc gia 2023
49.9681
78 15Nhật Bản
92.7049
79 35Xuân Diệu
40.2102
80 204Mitoma Kaoru
42.6603
81 63Bảng tuần hoàn
96.1504
820Tết Nguyên Đán
87.2439
83 5Càn Long
63.8549
84 123Ngô Đình Diệm
94.3153
85 20Chị chị em em
34.1442
86 24Nguyễn Tấn Dũng
68.9958
87 29Danh sách Chủ tịch nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
23.201
88 46Quân khu 4, Quân đội nhân dân Việt Nam
43.9925
89 49Quân chủng Hải quân, Quân đội nhân dân Việt Nam
73.7599
90 59Hoàng Thùy Linh
30.2356
91 7Quân đội nhân dân Việt Nam
72.8378
92 12Tiếng Anh
79.9995
93 25Đạo Cao Đài
50.7441
94 25Núi Bà Đen
66.6045
95 10Hàn Quốc
97.8291
96 11Tần Thủy Hoàng
91.812
970Danh sách phim điện ảnh Việt Nam có doanh thu cao nhất
37.2937
98 3LGBT
97.1429
99 28Mikami Yua
55.2496
100 31Mười hai con giáp
12.2187

Популярность вьетнамской Википедии 5 февраля 2023

5 февраля 2023 года в вьетнамской Википедии было 2.02 млн посещений из Вьетнама, 69.63 тыс. посещений из Соединенных Штатов, 19.89 тыс. посещений из Японии, 12.21 тыс. посещений из Канады, 10.95 тыс. посещений из Германии, 8.37 тыс. посещений из Австралии, 8.30 тыс. посещений из Сингапура, 8.18 тыс. посещений из Франции, 7.83 тыс. посещений из Тайваня, 7.80 тыс. посещений из Кореи (Юг) и 62.88 тыс. посещений из других стран.

Статистика качества

Викиранк

Проект предназначен для автоматической относительной оценки статей в разных языковых версиях Википедии. В настоящий момент ВикиРанк позволяет сравнивать более 42 миллионов статей Википедии на 55 языках. Показатели качества статей основаны на резервных копиях Википедии по состоянию на январь 2023. При расчёте популярности учитывались статистические данные статей за последний исследуемый месяц (декабрь 2022 года). Для подсчёта исторических значений популярности и ИИ использовались данные с 2001 по 2022 гг... Подробнее